tháng tư

Uit WikiWoordenboek
Ga naar: navigatie, zoeken

Vietnamees

Zelfstandig naamwoord

tháng tư

  1. april


Maanden in het Vietnamees
tháng một
januari
tháng hai
februari
tháng ba
maart
tháng tư
april
tháng năm
mei
tháng sáu
juni
tháng bảy
juli
tháng tám
augustus
tháng chín
september
tháng mười
oktober
tháng mười một
november
tháng mười hai
december